Trong hơn 15 năm gắn bó với nghề sản xuất và phân phối thùng xốp, chúng tôi nhận ra một điều: rất nhiều khách hàng gặp khó khăn không phải vì thiếu sản phẩm, mà vì không biết các kích thước thùng xốp nào phù hợp với nhu cầu thực tế của mình. Có chị chủ quán hải sản gọi điện hỏi mua “thùng loại to nhất”, nhưng khi giao hàng mới phát hiện thùng quá cỡ so với lượng hàng cần đóng, vừa tốn đá lạnh vừa lãng phí chi phí vận chuyển. Ngược lại, cũng có anh chủ shop online chọn thùng quá nhỏ khiến hàng bị ép, móp méo khi giao đi tỉnh xa.
Chính vì vậy, bài viết này chúng tôi tổng hợp toàn bộ kinh nghiệm thực tế tại Công ty Tiến Phong để giúp bạn hiểu rõ kích thước thùng xốp phổ biến, cách đọc thông số chuẩn, và chọn đúng size ngay từ lần mua đầu tiên.
Thùng xốp là gì và vì sao cần nắm rõ các kích thước thùng xốp?
Khái niệm thùng xốp và cấu tạo cơ bản
Thùng xốp (hộp xốp, thùng foam) là sản phẩm được sản xuất từ hạt nhựa EPS (Expandable Polystyrene) qua quá trình ép nhiệt tạo hình. Cấu tạo gồm phần thân thùng và nắp đậy, với độ dày thành thùng dao động phổ biến từ 15mm đến 35mm tùy mục đích sử dụng. Nhờ cấu trúc rỗng chứa hàng nghìn bọt khí nhỏ, thùng xốp có khả năng cách nhiệt, chống va đập và trọng lượng rất nhẹ – đây là lý do vì sao ngành hải sản, thực phẩm tươi sống và vận chuyển hàng lạnh gần như không thể thiếu sản phẩm này.
Vì sao kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến bảo quản, vận chuyển và chi phí
Trong quá trình tư vấn cho hàng trăm khách hàng, chúng tôi nhận thấy việc chọn sai kích thước thường gây ra ba vấn đề lớn:
Tối ưu thể tích chứa hàng
Chọn đúng dung tích giúp hàng hóa vừa khít, hạn chế xê dịch trong quá trình vận chuyển, đồng thời tận dụng tối đa không gian chứa mà không cần thùng quá to.
Giữ nhiệt và hạn chế hư hỏng
Thùng xốp quá lớn so với lượng hàng sẽ tạo ra khoảng trống không khí, làm giảm hiệu quả giữ lạnh. Ngược lại, thùng quá nhỏ khiến đá lạnh không đủ chỗ, thời gian bảo quản bị rút ngắn đáng kể.
Tiết kiệm không gian kho và phí giao nhận
Đối với các đơn vị kinh doanh, chi phí vận chuyển thường tính theo kích thước quy đổi (DIM weight). Chọn đúng size giúp tối ưu số lượng thùng xếp trên một chuyến xe, giảm đáng kể chi phí logistics.

Các kích thước thùng xốp phổ biến trên thị trường hiện nay
Dựa trên kinh nghiệm sản xuất thực tế tại nhà máy, chúng tôi phân loại thùng xốp thành 4 nhóm chính theo dung tích và mục đích sử dụng.
Nhóm thùng xốp nhỏ
- Thùng 2kg: kích thước phủ bì khoảng 32 x 22 x 16,5 cm
- Thùng 03: kích thước phủ bì khoảng 38 x 27,5 x 26 cm
Ứng dụng phù hợp: đựng hàng mẫu, thực phẩm số lượng ít, gửi hàng cho khách lẻ, hoặc dùng làm hộp quà tặng kèm thực phẩm tươi sống dung tích nhỏ.
Nhóm thùng xốp trung
- Thùng 05: kích thước phủ bì khoảng 43,5 x 33 x 28 cm
- Thùng 18A: kích thước phủ bì khoảng 46 x 33 x 22 cm
- Thùng 40, thùng 42: các cỡ trung thường dùng để đóng thực phẩm, đá, hải sản với khối lượng vừa phải
Đây là nhóm size chúng tôi bán chạy nhất, phù hợp với các quán hải sản, shop online kinh doanh thực phẩm đông lạnh quy mô vừa.
Nhóm thùng xốp lớn
- Thùng 82: kích thước phủ bì khoảng 60 x 45 x 42 cm
- Thùng số 1: kích thước phủ bì khoảng 65 x 47,5 x 54 cm
- Thùng 100: kích thước phủ bì khoảng 70 x 50 x 44 cm
Nhóm này thường được các đầu mối hải sản, kho lạnh, đơn vị vận chuyển hàng số lượng lớn lựa chọn.
Nhóm thùng xốp rất lớn và chuyên dụng
- Thùng 1m2: kích thước phủ bì khoảng 1,2m x 45 x 32 cm
- Thùng 70 x 50 x 65 cm: dùng cho nhu cầu đặc biệt
Đây là các mẫu chuyên dùng cho hàng cồng kềnh, vận chuyển số lượng lớn hoặc đi đường dài, ví dụ như đóng cá tươi nguyên con size lớn hoặc gửi hàng xuất khẩu nội địa.
Lưu ý quan trọng: cùng một tên gọi thùng (ví dụ thùng 05, thùng 42) nhưng số đo thực tế có thể chênh lệch nhẹ giữa các nhà sản xuất. Khi đặt hàng, bạn nên yêu cầu bên bán cung cấp thông số cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
Cách đọc đúng thông số kích thước thùng xốp
Đây là phần mà rất nhiều khách hàng của chúng tôi từng nhầm lẫn, dẫn đến mua sai size dù đã xem kỹ bảng thông số.
Kích thước phủ bì là gì?
Kích thước phủ bì (hay kích thước ngoài) là số đo tính từ mép ngoài cùng của thùng xốp, bao gồm cả độ dày thành thùng. Đây là con số thường được ghi đầu tiên trên các bảng báo giá.
Kích thước lọt lòng là gì?
Kích thước lọt lòng (kích thước trong) là khoảng không gian thực tế bên trong thùng mà bạn có thể chứa hàng, đã trừ đi độ dày thành xốp ở cả bốn cạnh.
Khác biệt giữa phủ bì và lọt lòng
Với thùng có độ dày thành 20mm, kích thước lọt lòng có thể nhỏ hơn phủ bì từ 4-7cm mỗi chiều, tùy độ dày xốp. Đây là sai số nhiều khách hàng bỏ qua khi tính toán dung tích chứa hàng.
Vì sao phải ưu tiên đo lọt lòng khi chọn thùng
Khi đóng hàng thực tế – đặc biệt là hải sản, thực phẩm đông lạnh cần thêm đá gel hoặc đá cây – kích thước lọt lòng mới là con số quyết định bạn có đủ chỗ chứa hàng và vật liệu giữ lạnh hay không.
Cách đo kích thước thùng xốp chính xác trước khi mua
- Đo chiều dài, chiều rộng, chiều cao bên trong thùng (không tính nắp).
- Trừ hao khoảng 10-15% thể tích cho đá lạnh hoặc vật liệu chèn nếu cần giữ nhiệt.
- Đối chiếu với khối lượng và kích thước thực tế của hàng hóa cần đóng.
- So sánh với bảng size của ít nhất 2 nhà cung cấp trước khi chốt đơn hàng số lượng lớn.
Chọn kích thước thùng xốp theo mục đích sử dụng
Đựng thực phẩm tươi sống
Rau củ quả
Nên chọn thùng nhóm nhỏ đến trung (thùng 03, thùng 05), vì rau củ thường nhẹ nhưng cần không gian thoáng để tránh dập nát.
Thịt, cá, hải sản
Đây là nhóm hàng cần giữ lạnh tốt, chúng tôi thường tư vấn khách chọn thùng 18A hoặc thùng 40, 42 – vừa đủ không gian cho hàng và đá lạnh, vừa giữ nhiệt hiệu quả trong thời gian vận chuyển ngắn đến trung bình.
Thực phẩm đông lạnh
Với thực phẩm đông lạnh cần bảo quản lâu, nên ưu tiên thùng có độ dày thành lớn hơn (25-30mm) thuộc nhóm trung đến lớn, kết hợp đá gel để duy trì nhiệt độ ổn định.
Đựng đá, giữ nhiệt, bảo quản lạnh
Nhu cầu cá nhân
Với nhu cầu gia đình, tích trữ đá dùng dần hoặc bảo quản thực phẩm ngắn ngày, thùng nhóm nhỏ đến trung là đủ dùng.
Nhu cầu kinh doanh
Các quán ăn, quán hải sản cần thùng giữ đá liên tục trong ngày nên chọn nhóm trung – lớn, có độ dày thành tốt để hạn chế thất thoát nhiệt.
Nuôi cá, ươm mầm, trữ mẫu
Dung tích phù hợp theo số lượng cá
Với người nuôi cá cảnh hoặc ươm cá giống, chúng tôi thường tư vấn chọn thùng theo lít – ví dụ thùng 30 lít cho số lượng cá nhỏ, thùng 50-100 lít cho quy mô lớn hơn.
Yêu cầu về độ dày và độ bền
Với mục đích này, nên chọn thùng có thành dày, cứng cáp để đảm bảo an toàn khi chứa nước trong thời gian dài.
Đóng hàng, vận chuyển thương mại
Hàng nhẹ, hàng dễ vỡ
Ưu tiên thùng nhóm nhỏ đến trung, có thể chèn thêm vật liệu bảo vệ.
Hàng nặng, hàng số lượng lớn
Chọn nhóm lớn như thùng 82, thùng số 1 hoặc thùng 100 để tối ưu số lượng hàng trên mỗi chuyến giao.
Hàng đi xa, đi lạnh, đi tỉnh
Nên chọn thùng có độ dày thành tốt, kết hợp đá gel thay vì đá cây để tránh rò rỉ nước trong quá trình vận chuyển đường dài.
Tiêu chí chọn thùng xốp đúng nhu cầu
- Chọn theo dung tích và trọng lượng hàng: cân đối giữa khối lượng hàng và thể tích lọt lòng.
- Chọn theo thời gian bảo quản: thời gian vận chuyển càng dài, càng cần thùng dày và kín.
- Chọn theo khả năng chịu va đập: hàng dễ vỡ cần thùng có độ cứng thành tốt hơn.
- Chọn theo điều kiện vận chuyển: đi xe máy, ô tô hay gửi xe khách sẽ ảnh hưởng đến việc chọn size gọn hay to.
- Chọn theo ngân sách và khả năng tái sử dụng: nếu tái sử dụng nhiều lần, nên đầu tư thùng dày, bền hơn.
Bảng nhóm kích thước thùng xốp nên tham khảo khi mua
| Tên thùng / Quy cách | Kích thước phủ bì (cm) | Kích thước lọt lòng (ước tính) | Dung tích tham khảo | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Thùng 2kg | 32 x 22 x 16,5 | ~26 x 17 x 12 | ~5 lít | Hàng mẫu, thực phẩm ít |
| Thùng 03 | 38 x 27,5 x 26 | ~32 x 22 x 21 | ~15 lít | Thực phẩm gia đình, quà tặng |
| Thùng 05 | 43,5 x 33 x 28 | ~37 x 27 x 23 | ~23 lít | Hải sản, thực phẩm vừa |
| Thùng 18A | 46 x 33 x 22 | ~40 x 27 x 17 | ~18 lít | Hải sản, thực phẩm đông lạnh |
| Thùng 82 | 60 x 45 x 42 | ~52 x 38 x 35 | ~69 lít | Vận chuyển hàng số lượng lớn |
| Thùng số 1 | 65 x 47,5 x 54 | ~57 x 40 x 46 | ~105 lít | Hải sản số lượng lớn, kho lạnh |
| Thùng 100 | 70 x 50 x 44 | ~62 x 42 x 37 | ~96 lít | Hàng nặng, vận chuyển xa |
| Thùng 1m2 | 1,2m x 45 x 32 | ~1,12m x 37 x 25 | Chuyên dụng | Hàng cồng kềnh, cá nguyên con |
Lưu ý: kích thước lọt lòng có thể thay đổi tùy độ dày thành xốp của từng lô sản xuất. Số liệu trên là kích thước tham khảo phổ biến tại Công ty Tiến Phong.

Những lỗi thường gặp khi chọn các kích thước thùng xốp
Từ thực tế tư vấn, chúng tôi tổng hợp 5 lỗi phổ biến nhất:
- Chỉ nhìn kích thước ngoài mà bỏ qua lọt lòng – dẫn đến mua thùng không đủ chỗ chứa hàng thực tế.
- Chọn thùng quá lớn gây lãng phí chi phí và giảm hiệu quả giữ nhiệt do khoảng trống không khí lớn.
- Chọn thùng quá nhỏ làm hàng hóa bị ép, biến dạng, đặc biệt với hải sản tươi sống.
- Không tính đến độ dày xốp và nắp đậy khi ước lượng không gian chứa hàng.
- Không dự trù khoảng trống cho đá gel hoặc vật liệu chèn, khiến hàng nhanh hỏng khi vận chuyển xa.
Cách tối ưu hiệu quả sử dụng thùng xốp
- Sắp xếp hàng hóa khoa học, xếp hàng nặng dưới đáy, hàng dễ vỡ ở giữa.
- Dùng vật liệu chèn (giấy báo, mút xốp vụn) để hạn chế xê dịch trong quá trình vận chuyển.
- Kết hợp đá lạnh hoặc đá gel với tỷ lệ hợp lý – thường 20-30% thể tích thùng cho hàng cần giữ lạnh dài ngày.
- Niêm phong kỹ bằng băng keo chuyên dụng và ghi nhãn rõ ràng (loại hàng, hướng đặt, cảnh báo dễ vỡ).
- Tận dụng tái sử dụng thùng còn nguyên vẹn để tiết kiệm chi phí cho những lần đóng hàng sau.
Gợi ý chọn nhanh theo nhu cầu thực tế
- Nếu cần đựng ít thực phẩm hoặc mẫu hàng: chọn thùng 2kg hoặc thùng 03.
- Nếu cần đựng hải sản, thịt cá số lượng vừa: chọn thùng 05 hoặc thùng 18A.
- Nếu cần vận chuyển hàng lớn hoặc đi xa: chọn thùng 82, thùng số 1 hoặc thùng 100.
- Nếu cần bảo quản lạnh lâu hơn: ưu tiên thùng có thành dày, kết hợp đá gel thay vì đá thường.
So sánh các nhóm kích thước thùng xốp phổ biến
Thùng nhỏ so với thùng trung
Thùng nhỏ nhẹ, dễ vận chuyển bằng xe máy nhưng dung tích hạn chế; thùng trung linh hoạt hơn cho cả nhu cầu cá nhân lẫn kinh doanh nhỏ.
Thùng trung so với thùng lớn
Thùng trung phù hợp giao hàng lẻ hàng ngày; thùng lớn tối ưu cho các đơn hàng sỉ, vận chuyển số lượng lớn một lần.
Thùng tiêu chuẩn so với thùng chuyên dụng
Ưu điểm
Thùng chuyên dụng (như thùng 1m2) chứa được hàng cồng kềnh mà thùng tiêu chuẩn không đáp ứng được.
Hạn chế
Giá thành cao hơn, khó vận chuyển bằng phương tiện nhỏ, cần đặt số lượng lớn để tối ưu chi phí sản xuất.
Trường hợp nên chọn
Khi khách hàng có nhu cầu đóng cá nguyên con size lớn hoặc gửi hàng xuất khẩu nội địa với khối lượng lớn.
Nguồn cung và lưu ý khi mua thùng xốp
- Ưu tiên nơi công bố rõ kích thước phủ bì và lọt lòng, tránh mua theo tên gọi mơ hồ.
- Kiểm tra độ dày, độ kín nắp và độ cứng thành thùng trước khi đặt số lượng lớn.
- Chọn đơn vị có nhiều size để dễ đối chiếu và lựa chọn đúng nhu cầu.
- Xác nhận rõ mục đích sử dụng (thực phẩm tươi sống, đông lạnh, nuôi cá…) trước khi đặt hàng số lượng lớn để tránh phát sinh chi phí đổi trả.
Tại Công ty Sản xuất phân phối thùng xốp Tiến Phong, chúng tôi luôn công khai đầy đủ bảng size phủ bì – lọt lòng cho từng loại thùng, đồng thời sẵn sàng tư vấn miễn phí để khách hàng chọn đúng size ngay từ đầu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thùng xốp có nhiều kích thước không? Có. Hiện thị trường có hàng chục kích thước thùng xốp khác nhau, từ thùng mini 2kg đến thùng chuyên dụng dài hơn 1m, phục vụ đa dạng nhu cầu từ hộ gia đình đến doanh nghiệp vận chuyển.
Kích thước lọt lòng có phải là kích thước quan trọng nhất khi chọn thùng xốp không? Đúng vậy. Kích thước lọt lòng phản ánh không gian chứa hàng thực tế, nên đây là con số bạn cần đối chiếu trước tiên, đặc biệt khi cần thêm chỗ cho đá lạnh hoặc vật liệu chèn.
Nên chọn thùng xốp nhỏ hay lớn để giữ lạnh tốt hơn? Không phải cứ thùng lớn là giữ lạnh tốt hơn. Thùng cần vừa khít với lượng hàng và đá lạnh; thùng quá lớn so với hàng sẽ tạo khoảng trống không khí, làm giảm hiệu quả giữ nhiệt.
Thùng xốp dùng đựng hải sản có khác thùng xốp đựng đá không? Về cơ bản có thể dùng chung, nhưng thùng đựng hải sản nên ưu tiên loại có độ dày thành tốt hơn và kích thước phù hợp để chứa cả hải sản lẫn đá ướp, tránh tình trạng chèn ép quá mức.
Có nên ưu tiên thùng xốp theo kg hay theo cm? Nên ưu tiên theo cm (kích thước lọt lòng) vì đây là số liệu chính xác về không gian chứa hàng. Tên gọi theo kg (như thùng 2kg, thùng 5kg) chỉ mang tính tương đối và có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất.
Thùng xốp lớn có luôn tốt hơn thùng xốp nhỏ không? Không. Việc chọn size cần dựa vào khối lượng hàng thực tế và mục đích sử dụng. Thùng quá lớn so với nhu cầu sẽ gây lãng phí chi phí và giảm hiệu quả giữ nhiệt.
Tạm Kết
Qua bài viết này, chúng tôi hy vọng bạn đã có cái nhìn đầy đủ về các kích thước thùng xốp phổ biến hiện nay, cách phân biệt kích thước phủ bì – lọt lòng, cũng như cách chọn size phù hợp theo từng mục đích sử dụng cụ thể. Nguyên tắc quan trọng nhất mà chúng tôi luôn nhấn mạnh với khách hàng: hãy chọn thùng xốp theo nhu cầu thực tế, không chỉ theo giá rẻ hay kích thước “nghe có vẻ vừa”.
Nếu bạn đang cân nhắc giữa nhiều kích thước và chưa chắc chắn size nào phù hợp nhất với loại hàng hóa của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí và đối chiếu chính xác kích thước, dung tích trước khi đặt hàng số lượng lớn.
Công ty Sản xuất phân phối thùng xốp Tiến Phong
📍 Địa chỉ: Số 78 tổ 12, Phường Yên Nghĩa – Hà Đông – Hà Nội
🌐 Website: https://thungxopeps.com/
📧 Email: thungxopeps1@gmail.com
📞 Hotline tư vấn: 0973426005
Xem thêm:








Bài viết liên quan: