Các size thùng xốp phổ biến và cách chọn đúng kích thước

Các Size Thùng Xốp Phổ Biến: Bảng Kích Thước, Công Dụng Và Cách Chọn

Chúng tôi từng gặp một chủ shop hải sản online đặt 200 thùng cùng một mã, đến khi đóng hàng mới thấy không đủ chỗ cho túi đá. Nguyên nhân là chị chỉ nhìn kích thước bên ngoài. Sau hơn 15 năm sản xuất, chúng tôi nhận thấy hầu hết lỗi chọn thùng đều xuất phát từ cách hiểu các size thùng xốp. Bài viết này tổng hợp bảng kích thước tham khảo, cách đọc thông số, gợi ý chọn size theo từng loại hàng và kinh nghiệm mua số lượng lớn.

Lưu ý: Mã size và kích thước thùng xốp có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp, thậm chí giữa các lô hàng. Mọi số liệu dưới đây là kích thước tham khảo. Hãy xác nhận thông số thực tế trước khi đặt số lượng lớn.

Các size thùng xốp phổ biến hiện nay là gì?

Thùng xốp EPS (xốp nở từ hạt polystyrene, nhẹ và cách nhiệt tốt) thường được gọi theo hai cách: mã sản phẩm (thùng 02, 40, 42, 82…) hoặc kích thước dài × rộng × cao tính bằng cm. Hai cách gọi này có thể không khớp giữa các xưởng.

Bảng kích thước thùng xốp theo mã sản phẩm

Size/mã thùng Phủ bì (cm) Lọt lòng ước tính (cm)* Tải trọng tham khảo Ứng dụng
Thùng 02 34 × 24 × 19 ~30 × 20 × 15 Dưới 3 kg Thực phẩm, mỹ phẩm, đơn hàng nhỏ
Thùng 03 31,5 × 25,5 × 30,5 ~27 × 21 × 26 Dưới 5 kg Hàng nhẹ, cao hơn thùng 02
Thùng 38 46,5 × 33,5 × 25,5 ~42 × 29 × 21 5–10 kg Thực phẩm, rau củ
Thùng 40 45–48,5 × 30–34 × 24–25,5 ~41–44 × 26–30 × 20–21 5–15 kg Hải sản, rau củ, hàng giữ nhiệt
Thùng 42 50 × 37 × 31,5–34 ~46 × 33 × 28–30 5–15 kg Hải sản, thực phẩm kèm đá
Thùng 82 52–60 × 35–45 × 28–38,5 Tùy mẫu 15–30 kg Hàng số lượng vừa và lớn
Thùng 89 58 × 38 × 33 ~54 × 34 × 29 15–30 kg Hải sản, trái cây
Thùng 100 65 × 42 × 35 ~61 × 38 × 31 Trên 30 kg Đơn hàng lớn
Thùng 600 60 × 45 × 26 ~56 × 41 × 22 Trên 30 kg Hàng xếp lớp, dạng dẹt
Thùng 704 84 × 45 × 27 ~80 × 41 × 23 Trên 30 kg Hàng dài, đá cây
Thùng 2000 70 × 50 × 64 ~66 × 46 × 60 Trên 30 kg Hàng cồng kềnh, làm bể nuôi

*Lọt lòng ước tính bằng cách trừ khoảng 4 cm mỗi chiều (thành xốp mỗi bên khoảng 2 cm). Số thực tế phụ thuộc độ dày thành và thiết kế nắp. Tải trọng là mức khuyến nghị theo kinh nghiệm sử dụng, không phải thông số cam kết.

Nếu cần dùng bảng này để lên đơn hàng, bạn hãy gọi hotline 0973426005. Chúng tôi sẽ gửi thông số đo thực tế của lô đang có.

Kích thước thùng xốp theo chiều dài, rộng, cao

Nếu không nhớ mã, bạn có thể chia theo ba nhóm đơn giản:

  • Size nhỏ: khoảng 40 × 30 × 20 cm.
  • Size vừa: khoảng 50 × 35 × 30 cm.
  • Size lớn: khoảng 60 × 45 × 40 cm.

Ngoài ra còn nhóm chuyên dụng dài hơn, như thùng 1200 khoảng 120 × 45 × 28,5 cm. Về câu hỏi kích thước nhỏ nhất, nhóm thùng xốp mini thường quanh 30 × 20 × 20 cm. Thùng lớn nhất thông dụng là thùng 2000 hoặc dòng dài 1200 nói trên. Hàng lớn hơn thì cần đặt theo yêu cầu.

Cách đọc thông số kích thước thùng xốp

Thông số thường ghi theo thứ tự dài × rộng × cao. Bạn chỉ cần phân biệt hai khái niệm:

  • Kích thước phủ bì: đo ngoài cùng của thùng.
  • Kích thước lọt lòng: không gian thực tế bên trong để chứa hàng.

Thành và nắp thùng làm giảm không gian bên trong, nên không thể dùng số phủ bì để tính sức chứa.

Phân loại size thùng xốp theo nhu cầu sử dụng

Phân loại size thùng xốp theo nhu cầu sử dụng

Thùng xốp size nhỏ cho thực phẩm và hàng nhẹ

Nhóm này (thùng 02, 03, các mẫu mini) hợp với hải sản số lượng ít, thịt, cá, rau củ, mỹ phẩm và đơn hàng thương mại điện tử. Thùng nhẹ, rẻ, dễ giao nội thành.

Với các sản phẩm cần giữ nhiệt khối lượng nhỏ như vaccine hay dược phẩm, bạn chỉ nên dùng khi quy trình bảo quản đã đáp ứng yêu cầu của ngành hàng đó. Hạn chế của nhóm này là ít chỗ cho đá.

Thùng xốp size trung bình đựng hải sản

Đây là nhóm chúng tôi bán nhiều nhất cho tiểu thương. Thùng 40, 42, 82, hay các mẫu 38 × 27 × 26 cm và 45 × 32 × 30 cm đều đựng được tôm, cua, cá, mực, trái cây tươi và thực phẩm đông lạnh khi kết hợp đá lạnh.

Một tình huống chúng tôi gặp thường xuyên: tiểu thương nhập hải sản sáng sớm rồi chuyển đi tỉnh. Họ chọn thùng vừa với hàng, rồi nhận ra thiếu chỗ cho đá. Thùng đựng hải sản nên chừa khoảng 20–30% thể tích cho đá và túi chống rò rỉ. Đây là kinh nghiệm thực tế của chúng tôi, không phải quy chuẩn cố định.

Muốn xem thêm mẫu, bạn có thể vào trang thùng xốp đựng hải sản.

Thùng xốp size lớn vận chuyển hàng số lượng nhiều

Thùng 89, 100, 600, 704, 2000 phù hợp đơn hải sản lớn, rau củ trái cây cồng kềnh, hàng cần cách nhiệt đường dài. Nhóm này còn được dùng làm bể nuôi cá hoặc thùng trồng rau. Trước khi đóng hàng nặng, hãy kiểm tra độ dày thành, đáy và độ chịu lực của thùng.

Bảng size thùng xốp theo tải trọng và sức chứa

Cần phân biệt sức chứa (thể tích không gian bên trong) với tải trọng (khối lượng thùng chịu được). Thùng rộng không có nghĩa là chịu nặng.

  • Dưới 3 kg: chọn thùng 02 hoặc mẫu mini tương đương. Ưu tiên nắp kín, hợp với thực phẩm, mỹ phẩm, giữ nhiệt ngắn hạn.
  • 5–15 kg: cân nhắc thùng 40, 42 hoặc size 45 × 32 × 30 cm. Chừa chỗ cho đá gel, đá cây và vật liệu chống sốc.
  • 15–30 kg: thùng 82, 89 hoặc nhóm 60 × 45 × 40 cm. Nên gia cố bằng băng keo, dây đai hoặc thùng carton bên ngoài.
  • Trên 30 kg: thùng 100, 600, 704, 2000. Kiểm tra độ dày xốp, đáy và nắp. Đừng nâng thùng đầy bằng cách chỉ nắm vào thành xốp.

Với thùng xốp 50 × 37 × 34 cm (nhóm thùng 42), mức khuyến nghị thường 5–15 kg tùy loại hàng và lượng đá. Với thùng 60 × 45 × 26 cm (thùng 600), hợp hàng xếp dẹt như cá đông lạnh theo khay, rau lá, trái cây xếp lớp.

Kích thước lọt lòng và kích thước phủ bì khác nhau thế nào?

Kích thước phủ bì

Đây là số đo từ mép ngoài. Bạn dùng nó để:

  • Tính diện tích lưu kho.
  • Ước tính kích thước vận chuyển và phí giao hàng.
  • Chọn thùng carton bọc ngoài.

Kích thước lọt lòng

Đây là không gian thực sự để chứa hàng. Nó quyết định số lượng sản phẩm, kích thước túi đá hoặc đá gel, cách xếp hàng và mức độ bảo vệ.

Công thức ước tính thể tích sử dụng

Thể tích phủ bì: V = Dài × Rộng × Cao.

Khi tính nhu cầu thực tế, hãy trừ thành xốp, nắp và phần dành cho đá. Ví dụ, thùng 50 × 37 × 34 cm có thể tích phủ bì khoảng 63 lít, nhưng phần lọt lòng nhỏ hơn đáng kể. Đừng dùng toàn bộ thể tích lý thuyết để đóng hàng.

Mẹo chọn nhanh: Hãy chọn theo kích thước lọt lòng, không chỉ dựa vào kích thước bên ngoài.

Kích thước lọt lòng và kích thước phủ bì khác nhau thế nào?

Cách chọn size thùng xốp đúng nhu cầu

Bạn có thể làm theo năm bước:

  1. Xác định loại hàng (khô, tươi sống, hải sản có nước đá, hàng dễ vỡ).
  2. Đo chiều dài, rộng, cao tổng thể của hàng.
  3. Cộng thêm đá, túi chống rò rỉ, vật liệu chống sốc, khoảng hở đóng nắp.
  4. Đối chiếu với kích thước lọt lòng của thùng.
  5. Kiểm tra tải trọng và phương thức vận chuyển.

Nên chọn thùng lọt lòng lớn hơn hàng một cách hợp lý, tránh quá chật hoặc quá thừa.

Chọn theo thời gian vận chuyển:

  • Giao trong ngày: thùng nhỏ hoặc vừa, vừa khít để tiết kiệm.
  • 24–36 giờ: chọn thùng đủ chỗ cho đá và lớp cách nhiệt bổ sung. Với một số thùng, đá dùng đúng cách có thể giữ khoảng 2–4°C trong 24–36 giờ. Con số này chỉ mang tính tham khảo, phụ thuộc nhiệt độ môi trường và cách đóng gói.
  • Đường dài: ưu tiên thành dày, nắp kín, có lớp chống thấm, thêm thùng carton hoặc dây đai.

Chọn theo phương tiện:

  • Xe máy: thùng nhỏ, dễ cố định, tránh quá cao hoặc quá rộng.
  • Xe tải hoặc xe lạnh: thùng lớn, kích thước đồng bộ để xếp chồng.
  • Giao hàng chặng dài: mẫu cứng, chịu va đập tốt.

Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giữ nhiệt của thùng xốp

Nhiều khách hỏi chúng tôi: thùng càng to thì giữ lạnh càng lâu đúng không? Không hẳn. Thời gian giữ lạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Độ dày thành xốp. Thành dày thường cách nhiệt tốt hơn. Thành mỏng hợp bảo quản ngắn hạn nhưng dễ móp, nứt. Hãy kiểm tra độ đồng đều của thành, đáy và nắp.

Độ kín của nắp. Nắp cần vừa khít với thân. Khe hở làm thất thoát nhiệt và nước đá dễ chảy ra ngoài. Không dùng nắp đã cong, nứt hay biến dạng.

Loại đá và cách xếp đá. Dùng đá gel khi cần nhiệt độ ổn định. Dùng đá cây hoặc đá viên cho hải sản và thực phẩm tươi sống. Đặt đá để làm lạnh đều, và dùng túi chống rò rỉ nếu hàng không được tiếp xúc nước đá.

Với đá cây, vì cây đá thường dài nên bạn nên cân nhắc nhóm thùng dài như 704 hoặc 1200, và nhớ đối chiếu kích thước lọt lòng.

So sánh các size thùng xốp theo ưu nhược điểm

Nhóm size Ưu điểm Hạn chế
Nhỏ Nhẹ, dễ vận chuyển, chi phí thấp, hợp đơn nhỏ Sức chứa thấp, ít chỗ cho đá, khó đựng hàng cồng kềnh
Trung bình Cân bằng sức chứa và tính cơ động, đa dụng, dễ xếp lên xe Chưa đủ cho đơn lớn, cần chọn đúng lọt lòng
Lớn Chứa nhiều, hợp đường dài, dùng được cho gia dụng Khó di chuyển khi đầy, dễ nứt nếu va đập, chi phí cao hơn

Kinh nghiệm mua thùng xốp chất lượng và tiết kiệm chi phí

Kiểm tra chất lượng trước khi mua

  • Nắp có khít không.
  • Có vết nứt, móp hoặc lỗ thủng không.
  • Đo lại kích thước thực tế.
  • Đáy có yếu hoặc cong vênh không.
  • Thành xốp có dày và đều không.

Mua theo số lượng sử dụng

Mua lẻ phù hợp nhu cầu gia đình hoặc đơn không thường xuyên. Với số lượng lớn, bạn nên yêu cầu báo giá sỉ và hỏi khả năng gia công theo kích thước riêng. Giá thùng xốp theo từng size phụ thuộc kích thước, độ dày, thiết kế nắp, số lượng và nhu cầu in ấn. Vì vậy chúng tôi báo giá theo từng đơn, không niêm yết một mức chung.

Là xưởng sản xuất với khu sản xuất và kho 10.000 m² cùng kho trung chuyển 5.000 m² tại Hà Nội, chúng tôi cung cấp nhiều size tiêu chuẩn và nhận đặt hàng theo yêu cầu.

Những thông tin cần hỏi người bán

  • Kích thước phủ bì và lọt lòng.
  • Độ dày thành thùng.
  • Tải trọng khuyến nghị.
  • Loại xốp sử dụng.
  • Có kèm nắp không.
  • Chính sách đổi trả khi thùng nứt, vỡ.
  • Chi phí vận chuyển theo số lượng.

Tư vấn đặt hàng: Khi liên hệ, hãy cung cấp loại hàng, kích thước hàng, trọng lượng, số lượng và yêu cầu giữ lạnh nếu có.

Bảng size thùng xốp từ nhỏ đến lớn, phân biệt kích thước phủ bì và lọt lòng, gợi ý chọn thùng đựng hải sản, đá cây. Tư vấn mua sỉ ngay!

Cách đóng gói hàng hóa trong thùng xốp

Chuẩn bị: thùng đúng size, túi chống rò rỉ, đá lạnh hoặc đá gel, băng keo chống thấm, vật liệu chống sốc, và thùng carton bọc ngoài nếu đi xa.

Quy trình:

  1. Vệ sinh và làm khô thùng.
  2. Lót túi chống thấm bên trong.
  3. Xếp sản phẩm theo từng lớp.
  4. Đặt đá lạnh hoặc đá gel đúng vị trí.
  5. Chèn kín khoảng trống để hàng không xê dịch.
  6. Đóng nắp, kiểm tra độ kín.
  7. Dán băng keo quanh mép nắp.
  8. Đặt thùng vào carton nếu đi đường dài.
  9. Ghi chú chiều đặt, hàng dễ vỡ hoặc yêu cầu bảo quản.

Những sai lầm thường gặp khi chọn các size thùng xốp

  • Chỉ xem kích thước bên ngoài. Phủ bì không phản ánh chỗ chứa. Hãy hỏi người bán số lọt lòng.
  • Chọn thùng quá lớn. Tốn tiền mua và vận chuyển, cần thêm đá và vật liệu chèn, hàng dễ xê dịch và va đập.
  • Chọn thùng quá nhỏ. Khó đóng nắp, hàng bị nén, thiếu chỗ cho đá, giảm hiệu quả bảo quản.
  • Không tính tổng trọng lượng. Hãy cộng hàng, đá, bao bì và vật liệu chèn. Thùng lớn không đồng nghĩa với chịu tải cao.

Lưu ý: Chúng tôi thường khuyên khách đặt thử một lượng nhỏ, đóng thử hàng thật rồi mới chốt đơn lớn. Cách này tránh được phần lớn lỗi nói trên.

Câu hỏi thường gặp về các size thùng xốp

1. Thùng xốp càng lớn thì giữ lạnh càng lâu không? Không. Thời gian giữ lạnh còn phụ thuộc độ dày xốp, độ kín của nắp, lượng và loại đá, nhiệt độ môi trường, tần suất mở nắp và cách xếp hàng.

2. Các size thùng xốp được hiểu là gì? Đó là cách gọi để phân biệt kích thước, mã sản phẩm hoặc nhóm sức chứa, thường biểu thị bằng dài × rộng × cao. Một số loại gọi theo mã như thùng 02, 40, 42, 82, 100, 600, 2000. Mã có thể khác giữa các nhà cung cấp.

3. Nên chọn thùng 40 hay thùng 42? Thùng 40 hợp hàng khối lượng vừa và nhu cầu vận chuyển phổ biến. Thùng 42 thường lớn hơn, hợp khi cần thêm chỗ cho hàng hoặc đá. Hãy so sánh kích thước lọt lòng thực tế, đừng chỉ dựa vào tên mã.

4. Thùng xốp size nào đựng hải sản phù hợp?

  • Số lượng ít: thùng 02, 03.
  • Khoảng 5–15 kg: thùng 40, 42 hoặc nhóm 45 × 32 × 30 cm.
  • Số lượng lớn: thùng 82, 89, 100 hoặc nhóm 60 × 45 × 40 cm.

Luôn tính thêm chỗ cho đá và túi chống rò rỉ.

5. Thùng xốp có vận chuyển hàng đi xa được không? Được, nếu thùng nguyên vẹn, nắp kín và đóng gói đúng cách. Bạn nên kết hợp đá gel hoặc đá lạnh, túi chống thấm, băng keo và carton bọc ngoài. Với hàng cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, hãy dùng giải pháp vận chuyển chuyên dụng.

6. Mua size có sẵn hay đặt gia công? Chọn size có sẵn khi nhu cầu phổ thông, cần mua nhanh, số lượng ít. Đặt gia công khi sản phẩm có kích thước đặc thù, cần tối ưu không gian, mua số lượng lớn hoặc cần in logo.

7. Mua thùng xốp số lượng lớn ở đâu có giá tốt? Hãy ưu tiên xưởng sản xuất trực tiếp để có giá sỉ. Bạn nên yêu cầu mẫu thử, xác nhận thông số và so sánh báo giá gồm cả phí vận chuyển.

Các size thùng xốp phổ biến và cách chọn đúng kích thước

Lời Kết: Chọn đúng các size thùng xốp để bảo vệ hàng và tiết kiệm chi phí

Tóm lại, để chọn đúng các size thùng xốp, bạn cần:

  • Xác định sản phẩm và trọng lượng cần đựng.
  • Đo kích thước hàng thực tế.
  • Ưu tiên kiểm tra kích thước lọt lòng.
  • Tính thêm không gian cho đá, bao bì, vật liệu chống sốc.
  • Chọn độ dày, nắp và khả năng chịu tải phù hợp.
  • So sánh báo giá theo kích thước, chất lượng và chi phí giao hàng.

Nếu cần tư vấn size, hãy gửi cho chúng tôi loại hàng, kích thước, số lượng và phương thức vận chuyển để nhận báo giá chính xác. Với đơn lớn, chúng tôi sẵn sàng gửi mẫu thử và xác nhận thông số phủ bì, lọt lòng trước khi bạn đặt hàng.

Công ty Sản xuất phân phối thùng xốp Tiến Phong

Có thể bạn cũng quan tâm:

{ "@context": "https://schema.org", "@type": "BreadcrumbList", "itemListElement": [ { "@type": "ListItem", "position": 1, "name": "Trang chủ", "item": "https://thungxopeps.com/" }, { "@type": "ListItem", "position": 2, "name": "Thùng xốp", "item": "https://thungxopeps.com/thung-xop/" }, { "@type": "ListItem", "position": 3, "name": "Thùng xốp 2kg", "item": " https://thungxopeps.com/san-pham/thung-xop-2kg/" } ] }